приуменьшать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của приуменьшать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | priumen'šát' |
| khoa học | priumen'šat' |
| Anh | priumenshat |
| Đức | priumenschat |
| Việt | priumensat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]приуменьшать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: приуменьшить) ‚(В)
- Giảm, giảm bớt, giảm thiểu, làm nhỏ đi.
- приуменьшить расходы — giảm chi, giảm bớt chi phí
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “приуменьшать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)