приуныть
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của приуныть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | priunýt' |
| khoa học | priunyt' |
| Anh | priunyt |
| Đức | priunyt |
| Việt | priunyt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]Bản mẫu:rus-verb-12 приуныть Thể chưa hoàn thành (,разг.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “приуныть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)