приходящий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của приходящий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prihodjáščij |
| khoa học | prixodjaščij |
| Anh | prikhodyashchi |
| Đức | prichodjaschtschi |
| Việt | prikhođiasi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
приходящий
- Không ở lại.
- приходящая няня — người vú nuôi ngày làm tối về nhà
- приходящая домработница — bà giúp việc trong nhà ngày làm tối về nhà, chị đi ở mướn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “приходящий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)