причастить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của причастить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pričastít' |
| khoa học | pričastit' |
| Anh | prichastit |
| Đức | pritschastit |
| Việt | pritraxtit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
причастить Hoàn thành
- Xem причащать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “причастить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)