прищуриться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của прищуриться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | priščúrit'sja |
| khoa học | priščurit'sja |
| Anh | prishchuritsya |
| Đức | prischtschuritsja |
| Việt | prisuritxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
прищуриться Hoàn thành
- Xem прищуриваться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “прищуриться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)