пробудиться

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

пробудиться Hoàn thành, 4c

  1. Xem пробуждаться.

Tham khảo[sửa]