провансаль
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của провансаль
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | provansál' |
| khoa học | provansal' |
| Anh | provansal |
| Đức | prowansal |
| Việt | provanxal |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
провансаль gđ
- (соус) mai-o-ne.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “провансаль”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)