провокация
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của провокация
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | provokácija |
| khoa học | provokacija |
| Anh | provokatsiya |
| Đức | prowokazija |
| Việt | provocatxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
провокация gc
- (Sự) Khiêu khích.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “провокация”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)