Bước tới nội dung

проволочный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Tính từ

проволочный

  1. (Thuộc về) Dây, dây thép.
    проволочное заграждение — hàng rào dây thép (dây kẽm) gai

Tham khảo