проделка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của проделка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prodélka |
| khoa học | prodelka |
| Anh | prodelka |
| Đức | prodelka |
| Việt | prođelca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
проделка gc
- Mánh khóe, thủ đoạn, ngón; (шутливая выходка) trò tinh nghịch.
- мошенническая проделка — ngón gian lận, thủ đoạn xảo trá, ngụy kế
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “проделка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)