продуктовый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của продуктовый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | produktóvyj |
| khoa học | produktovyj |
| Anh | produktovy |
| Đức | produktowy |
| Việt | prođuctovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
продуктовый
- :
- продуктовый магазин — cửa hàng thực phẩm, hiệu thực phẩm
- продуктовый склад — kho thực phẩm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “продуктовый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)