Bước tới nội dung

продуктовый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của продуктовый
Chữ Latinh
LHQ produktóvyj
khoa học produktovyj
Anh produktovy
Đức produktowy
Việt prođuctovy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

продуктовый

  1. :
    продуктовый магазин — cửa hàng thực phẩm, hiệu thực phẩm
    продуктовый склад — kho thực phẩm

Tham khảo