прозевать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của прозевать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prozevát' |
| khoa học | prozevat' |
| Anh | prozevat |
| Đức | prosewat |
| Việt | prodevat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
прозевать Hoàn thành
- (см.) прозёвывать — и см. — [[зевать]] — 3.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “прозевать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)