промерить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của промерить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | promérit' |
| khoa học | promerit' |
| Anh | promerit |
| Đức | promerit |
| Việt | promerit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
промерить Hoàn thành
- Xem промерять
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “промерить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)