промысловый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của промысловый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | promyslóvyj |
| khoa học | promyslovyj |
| Anh | promyslovy |
| Đức | promyslowy |
| Việt | promyxlovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
промысловый
- :
- промысловая кооперация — hợp tác xã thủ công nghiệp
- промысловый зверь — thú kinh tế, thú có giá trị về mắt săn bắn
- промысловая рыба — cá kinh tế
- промысловый флот — đoàn tàu đánh cá
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “промысловый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)