пропагандистка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пропагандистка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | propagandístka |
| khoa học | propagandistka |
| Anh | propagandistka |
| Đức | propagandistka |
| Việt | propaganđixtca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
пропагандистка gc
- Xem пропагандист
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пропагандистка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)