пропадом
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пропадом
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | própadom |
| khoa học | propadom |
| Anh | propadom |
| Đức | propadom |
| Việt | propađom |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
пропадом
- :
- пропади пропадом! — разг. — đồ chết tiệt!, chết rồi!, bỏ xừ!, bỏ mẹ!
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “пропадом”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)