проповедник

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

проповедник

  1. рел. — người truyền giáo, người truyền đạo, người thuyết giáo
    перен. — (учения, теорию) — người tuyên truyền, người cổ xúy, người truyền bá

Tham khảo[sửa]