проректор
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của проректор
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | proréktor |
| khoa học | prorektor |
| Anh | prorektor |
| Đức | prorektor |
| Việt | prorector |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
проректор gđ
- Phó giám đốc (phó hiệu trưởng, hiệu phó) trường đại học.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “проректор”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)