просверлить
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của просверлить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prosverlít' |
| khoa học | prosverlit' |
| Anh | prosverlit |
| Đức | proswerlit |
| Việt | proxverlit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
просверлить h.thành
- Xem просверливать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “просверлить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)