проскучать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của проскучать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | proskučát' |
| khoa học | proskučat' |
| Anh | proskuchat |
| Đức | proskutschat |
| Việt | proxcutrat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
проскучать Thể chưa hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “проскучать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)