просмотровый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của просмотровый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prosmótrovyj |
| khoa học | prosmotrovyj |
| Anh | prosmotrovy |
| Đức | prosmotrowy |
| Việt | proxmotrovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
просмотровый
- :
- просмотровый зал — phòng xem duyệt
- просмотровая комиссия — hội đồng xem duyệt (xét duyệt)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “просмотровый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)