Bước tới nội dung

просмотровый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

просмотровый

  1. :
    просмотровый зал — phòng xem duyệt
    просмотровая комиссия — hội đồng xem duyệt (xét duyệt)

Tham khảo