простительный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của простительный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prostítel'nyj |
| khoa học | prostitel'nyj |
| Anh | prostitelny |
| Đức | prostitelny |
| Việt | proxtitelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
простительный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “простительный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)