Bước tới nội dung

простительный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của простительный
Chữ Latinh
LHQ prostítel'nyj
khoa học prostitel'nyj
Anh prostitelny
Đức prostitelny
Việt proxtitelny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

простительный

  1. Có thể tha thứ được, có thể dung thứ được.

Tham khảo