прострел
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của прострел
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prostrél |
| khoa học | prostrel |
| Anh | prostrel |
| Đức | prostrel |
| Việt | proxtrel |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
прострел gđ
- (Chứng) Đau lưng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “прострел”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)