просящий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của просящий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prosjáščij |
| khoa học | prosjaščij |
| Anh | prosyashchi |
| Đức | prosjaschtschi |
| Việt | proxiasi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
просящий
- (Có tính chất) Van lơn, khẩn khoản, cầu xin.
- просящийим голосом — bằng một giọng khẩn khoản (van lơn)
- просящие глаза — cặp mắt van lơn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “просящий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)