протестантка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của протестантка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | protestántka |
| khoa học | protestantka |
| Anh | protestantka |
| Đức | protestantka |
| Việt | protextantca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
протестантка gc
- Xem протестант
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “протестантка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)