противовоздушный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của противовоздушный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | protivovozdúšnyj |
| khoa học | protivovozdušnyj |
| Anh | protivovozdushny |
| Đức | protiwowosduschny |
| Việt | protivovodđusny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
противовоздушный
- Phòng không.
- противовоздушная оборона — [sự] phòng không
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “противовоздушный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)