противоракетный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của противоракетный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | protivorakétnyj |
| khoa học | protivoraketnyj |
| Anh | protivoraketny |
| Đức | protiworaketny |
| Việt | protivoracetny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]противоракетный
- (Để) Chống tên lửa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “противоракетный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)