прочий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của прочий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | próčij |
| khoa học | pročij |
| Anh | prochi |
| Đức | protschi |
| Việt | protri |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
прочий
- Khác.
- в знач. сущ. с.: — прочее — cái khác, điều khác
- и прочее — [và] vân vân
- и всё прочее — và những cái (điều) khác nữa
- помимо всего прочего — ngoài những cái (điều) khác ra, ngoài ra
- в знач. сущ. мн.: — прочие — những người khác
- все прочие — tất cả những người khác
- между прочим — nhân thể nói thêm, tiện thể nói thêm, nói thêm rằng, thêm vào đó
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “прочий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)