прошествие
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của прошествие
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prošéstvije |
| khoa học | prošestvie |
| Anh | proshestviye |
| Đức | proschestwije |
| Việt | prosextviie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
прошествие gt
- :
- по прошествии — (Р) sau..., đến hết..., đến mãn..., đến cuối
- по прошествии стольких лет — sau bao nhiêu năm đã qua
- по прошествии срока — đến hết mãn hạn, đến hết hạn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “прошествие”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)