прошлый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của прошлый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | próšlyj |
| khoa học | prošlyj |
| Anh | proshly |
| Đức | proschly |
| Việt | prosly |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
прошлый
- (прошедший) đã qua, qua
- (предыдущий) trước, vừa qua, gần đây.
- в прошлые времена — hồi xưa
- на прошлыйой неделе — trong tuần trước, trong tuần lễ vừa qua
- в прошлыйом году — hồi năm ngoái, trong năm vừa qua
- в знач. ущ. с.: — прошлое — quá khứ, dĩ vãng, thời quá khứ, thời qua
- далёкое прошлое — quá khứ xa xăm, dĩ vãng xa xôi
- в недалёком прошлыйом — gần đây, mới đây, cách đây ít lâu
- отойти в прошлое — lùi về dĩ vãng
- дело прошлое — chuyện cũ, chuyện đã qua
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “прошлый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)