Bước tới nội dung

прошлый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của прошлый
Chữ Latinh
LHQ próšlyj
khoa học prošlyj
Anh proshly
Đức proschly
Việt prosly
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

прошлый

  1. (прошедший) đã qua, qua
  2. (предыдущий) trước, vừa qua, gần đây.
    в прошлые времена — hồi xưa
    на прошлыйой неделе — trong tuần trước, trong tuần lễ vừa qua
    в прошлыйом году — hồi năm ngoái, trong năm vừa qua
    в знач. ущ. с.: прошлое — quá khứ, dĩ vãng, thời quá khứ, thời qua
    далёкое прошлое — quá khứ xa xăm, dĩ vãng xa xôi
    в недалёком прошлыйом — gần đây, mới đây, cách đây ít lâu
    отойти в прошлое — lùi về dĩ vãng
    дело прошлое — chuyện cũ, chuyện đã qua

Tham khảo