проявляться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của проявляться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | projavlját'sja |
| khoa học | projavljat'sja |
| Anh | proyavlyatsya |
| Đức | projawljatsja |
| Việt | proiavliatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]проявляться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: проявиться)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “проявляться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)