пульт

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

пульт

  1. (для нот) [cái] giá nhạc.
  2. (тех.) Bàn điều khiển, đài điều khiển.
    диспетчерский пульт — bàn điều khiển

Tham khảo[sửa]