пушистый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пушистый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pušístyj |
| khoa học | pušistyj |
| Anh | pushisty |
| Đức | puschisty |
| Việt | pusixty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
пушистый
- Có nhiều lông tơ.
- пушистые волосы — tóc tơ, tóc mây, tóc mềm mại
- пушистый котёнок — [con] mèo con có nhiều lông tơ, mèo con có bộ lông mềm mại
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пушистый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)