пушной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пушной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pušnój |
| khoa học | pušnoj |
| Anh | pushnoy |
| Đức | puschnoi |
| Việt | pusnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
пушной
- :
- пушной зверь — [con] thú để lấy bộ lông thú, thú có da lông quý, nghề săn thú có da lông quý
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пушной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)