пыхать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пыхать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pýhat' |
| khoa học | pyxat' |
| Anh | pykhat |
| Đức | pychat |
| Việt | pykhat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]пыхать Thể chưa hoàn thành
- :
- печь пышет жаром — lò hừng hực bốc hơi nóng
- он пышет здоровьем — cả người anh ta toát lên sự tráng kiện, sức khỏe lộ rõ trên người anh ta
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “пыхать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)