пышность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пышность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pýšnost' |
| khoa học | pyšnost' |
| Anh | pyshnost |
| Đức | pyschnost |
| Việt | pysnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
пышность gc
- (Sm vẻ, tính chất) Mỹ lệ, lộng lẫy, tráng lệ, hoa lệ; (велоколепие) [sự, vẻ, tính chất] sang trọng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пышность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)