Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Nga
Hiện/ẩn mục
Tiếng Nga
1.1
Số từ
1.2
Tham khảo
Đóng mở mục lục
пять
50 ngôn ngữ (định nghĩa)
Azərbaycanca
Български
Čeština
Kaszëbsczi
Cymraeg
Dansk
Deutsch
Ελληνικά
English
Eesti
Euskara
فارسی
Suomi
Français
Gaeilge
Galego
Magyar
Հայերեն
Ido
Íslenska
Italiano
日本語
한국어
کٲشُر
Kurdî
Кыргызча
Lëtzebuergesch
Limburgs
Lietuvių
Latviešu
Malagasy
Nederlands
Norsk nynorsk
Norsk bokmål
Polski
پښتو
Português
Русский
Srpskohrvatski / српскохрватски
Slovenčina
Gagana Samoa
Shqip
Српски / srpski
Svenska
தமிழ்
Тоҷикӣ
Türkçe
Українська
Oʻzbekcha / ўзбекча
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Nga
[
sửa
]
Số từ
пять
Năm
; в многохначных числах часто переводиться
lăm
.
пять
м
е
тров
— năm mét
тр
и
дцать
пять
— ba mươi lăm, băm lăm
с
о
рок
пять
— bốn [mươi] lăm
сто
пять
— một trăm linh (lẻ) năm
штук
пять
— dăm cái, khoảng năm cái
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (
2003
), “
пять
”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)
Thể loại
:
Mục từ tiếng Nga
Số/Không xác định ngôn ngữ
Số tiếng Nga
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
пять
50 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài