равнодействующий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của равнодействующий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ravnodéjstvujuščij |
| khoa học | ravnodejstvujuščij |
| Anh | ravnodeystvuyushchi |
| Đức | rawnodeistwujuschtschi |
| Việt | ravnođeixtvuiusi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
равнодействующий
- :
- равнодействующая сила — физ. — lực tổng hợp, hợp lực
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “равнодействующий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)