разбогатеть
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của разбогатеть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | razbogatét' |
| khoa học | razbogatet' |
| Anh | razbogatet |
| Đức | rasbogatet |
| Việt | radbogatet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
разбогатеть Hoàn thành
- Xem богатеть
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “разбогатеть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)