разводной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của разводной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | razvodnój |
| khoa học | razvodnoj |
| Anh | razvodnoy |
| Đức | raswodnoi |
| Việt | radvođnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
разводной
- :
- разводной мост — [cái] cầu quay, cầu nhấc
- разводной гаечный ключ — [cái] mỏ-lết, cờ-lê, mỏ-lết, lắc-lê mỏ-lết
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “разводной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)