разграфить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của разграфить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | razgrafít' |
| khoa học | razgrafit' |
| Anh | razgrafit |
| Đức | rasgrafit |
| Việt | radgraphit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
разграфить Hoàn thành
- Xem разграфлять
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “разграфить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)