раздробиться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của раздробиться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | razdrobít'sja |
| khoa học | razdrobit'sja |
| Anh | razdrobitsya |
| Đức | rasdrobitsja |
| Việt | radđrobitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
раздробиться Hoàn thành
- {{see-entry|раздробляться|раздробляться]] — и см. — [[дробиться}}
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “раздробиться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)