разливательный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của разливательный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | razlivátel'nyj |
| khoa học | razlivatel'nyj |
| Anh | razlivatelny |
| Đức | rasliwatelny |
| Việt | radlivatelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
разливательный
- (Để) Rót.
- разливательная ложка — [cái] môi, muôi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “разливательный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)