размагнитить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của размагнитить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | razmagnítit' |
| khoa học | razmagnitit' |
| Anh | razmagnitit |
| Đức | rasmagnitit |
| Việt | radmagnitit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
размагнитить Hoàn thành
- Xem размагничивать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “размагнитить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)