Bước tới nội dung

размолвка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của размолвка
Chữ Latinh
LHQ razmólvka
khoa học razmolvka
Anh razmolvka
Đức rasmolwka
Việt radmolvca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

размолвка gc

  1. (Sự, mối) Bất hòa, xích mích.
    между ними прозошла размолвка — giưa hai người đã sảy ra sự xích mích, mối bất hòa đã sảy ra giữa hai người
    у них размолвка — họ đã xích mích nhau

Tham khảo