разносторонний
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
разносторонний
- Nhiều mặt, nhiều phương diện, đa diện, toàn diện.
- разностороннийее образование — [nền] giáo dục toàn diện
- мат.:
- разносторонний треугольник — [hình] tam giác lệch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “разносторонний”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)