разъединить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của разъединить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | raz-jedinít' |
| khoa học | raz"edinit' |
| Anh | razyedinit |
| Đức | rasjedinit |
| Việt | radieđinit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
разъединить Hoàn thành
- Xem разъединять
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “разъединить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)