ракетоноситель
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ракетоноситель
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | raketonosítel' |
| khoa học | raketonositel' |
| Anh | raketonositel |
| Đức | raketonositel |
| Việt | raketonoxitel |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ракетоноситель gđ
- Xem ракетоносец 2.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ракетоноситель”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)