рана
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của рана
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rána |
| khoa học | rana |
| Anh | rana |
| Đức | rana |
| Việt | rana |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
рана gc
- прям. и перен. — vết thương, thương tích
- перевязать рану — băng bó vết thương
- душевная рана — vết thương lòng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “рана”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)