ранг

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

ранг

  1. Cấp bậc, cấp, bậc, hàm, hạng.
    дипломатические ранги — cấp bậc ngoại giao
    капитан первого ранга — đại tá hải quân
    капитан второго ранга — trung tá hải quân
    капитан третьего ранга — thiếu tá hải quân

Tham khảo[sửa]